Powermaster HI-10K-SL là biến tần Hybrid 1 pha công suất 10kW, được thiết kế cho các hệ thống điện mặt trời có lưu trữ tại biệt thự, nhà phố, cửa hàng, văn phòng và các cơ sở kinh doanh có mức tiêu thụ điện lớn. Thiết bị hỗ trợ công suất đầu vào PV tối đa 15kWp, trang bị 4 MPPT độc lập, dòng điện đầu vào lên đến 20A trên mỗi MPPT, giúp tương thích tốt với nhiều dòng tấm pin công suất lớn hiện nay.
Bên cạnh khả năng khai thác tối đa nguồn điện mặt trời, Powermaster HI-10K-SL còn hỗ trợ pin Lithium và ắc quy chì trong dải điện áp 40–60V, với dòng sạc và xả tối đa 200A, giúp rút ngắn thời gian sạc pin và đáp ứng nhu cầu sử dụng điện vào buổi tối hoặc khi mất điện. Hệ thống UPS chuyển mạch tự động dưới 10ms cùng chuẩn bảo vệ IP66 giúp inverter vận hành ổn định trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau. Dữ liệu vận hành có thể được theo dõi trực tiếp trên màn hình LCD hoặc thông qua App trên điện thoại. Các chuẩn giao tiếp như WiFi, 4G, USB, CAN và RS485 cũng giúp việc quản lý hệ thống trở nên thuận tiện hơn.
Với cấu hình 4 MPPT, công suất PV lên đến 15kWp và khả năng lưu trữ năng lượng linh hoạt, Powermaster HI-10K-SL là giải pháp phù hợp cho người dùng muốn tối ưu tỷ lệ tự tiêu thụ điện mặt trời, giảm chi phí điện năng và chủ động nguồn điện trong trường hợp lưới điện gặp sự cố.
Thông số kỹ thuật biến tần Powermaster 10KW 1 pha
| ĐỊNH MỨC | GIÁ TRỊ |
|---|---|
| Model | HI-10K-SL |
| Loại | Biến tần Hybrid 1 pha |
| Công suất định mức | 10.000W |
| ĐẦU VÀO PV DC | |
| Công suất PV đầu vào tối đa | 15.000W |
| Điện áp PV đầu vào tối đa | 550VDC |
| Điện áp PV định mức | 360VDC |
| Dải điện áp MPPT | 90 – 500VDC |
| Điện áp khởi động | 100VDC |
| Số MPPT độc lập | 4 |
| Số String PV | 4 |
| Số String trên mỗi MPPT | 1 String/MPPT |
| Dòng đầu vào PV tối đa | 4 × 20A |
| Dòng đầu vào PV tối đa mỗi MPPT | 20A |
| ĐẦU RA AC HÒA LƯỚI | |
| Công suất đầu ra AC định mức | 10.000W |
| Công suất biểu kiến đầu ra định mức | 11.000VA |
| Điện áp đầu ra AC định mức | 230VAC |
| Dải điện áp AC | 180 – 280VAC |
| Tần số đầu ra | 50/60Hz |
| Dòng đầu ra AC định mức | 43,4A |
| Dòng đầu ra AC tối đa | 53A |
| Hệ số công suất | >0,99 (có thể điều chỉnh) |
| THDi | <3% (Công suất danh định) |
| Loại lưới | 1 pha (L + N + PE) |
| Công suất biểu kiến tối đa lấy từ lưới | 20kVA |
| Dòng điện AC tối đa lấy từ lưới | 106A |
| ĐẦU RA DỰ PHÒNG (UPS) | |
| Công suất biểu kiến đầu ra UPS định mức | 10kVA |
| Công suất đầu ra UPS tối đa | 11.000W |
| Điện áp đầu ra UPS | 220/230/240VAC |
| Tần số đầu ra UPS | 50/60Hz |
| THDv | <10% |
| Thời gian chuyển mạch | <10ms |
| PIN LƯU TRỮ | |
| Loại pin hỗ trợ | Lithium-ion / Axit chì |
| Dải điện áp pin | 40 – 60VDC |
| Dòng sạc/xả tối đa | 200A |
| Chiến lược sạc pin Lithium | Tự điều chỉnh theo BMS |
| Chiến lược sạc pin Axit chì | Sạc ba giai đoạn |
| HIỆU SUẤT | |
| Hiệu suất tối đa | 98% |
| Hiệu suất Châu Âu | 97,5% |
| Hiệu suất từ pin đến tải | 98% |
| TÍNH NĂNG | |
| Màn hình | LCD cảm ứng đa sắc |
| Chuẩn bảo vệ | IP65 |
| AC Coupling | Có |
| Hỗ trợ máy phát điện Diesel | Có |
| Số khung thời gian sạc/xả | 6 khung thời gian |
| Hỗ trợ chạy song song | Tối đa 16 inverter |
| Chế độ vận hành song song | Hòa lưới và độc lập |
| Cổng truyền thông | GPRS/WiFi, COM |
| Cổng kết nối | Battery, Load, GEN, On-grid, DC PV, Cooling Fan |
| Giám sát hệ thống | Qua màn hình LCD và kết nối truyền thông |
| THÔNG SỐ CHUNG | |
| Kích thước (R × C × S) | 375 × 250 × 363 mm |
| Khối lượng | 20kg |
| Nhiệt độ hoạt động | -25°C đến +60°C |
| Phương thức làm mát | Làm mát tự nhiên thông minh |
| Độ ẩm tối đa | 95% |
| Độ cao hoạt động tối đa | 4000m |
| Công suất tiêu thụ ở chế độ chờ | <8W |
| Giao tiếp | WiFi / 4G / USB / CAN / RS485 |
| Tiêu chuẩn | EN62109, EN62477, EN IEC61000, CEI 0-21, NTS-631, RD647, UNE217001, UNE217002, VDE4105, IEC61727, IEC62116, IEC61683, EN50549 (G98/G99), NB/T32004, CQC, UTE C15-712-1 |
Powermaster HI-10K-SL Lắp Được Bao Nhiêu Tấm Pin?
Theo datasheet, Powermaster HI-10K-SL hỗ trợ công suất đầu vào PV tối đa 15.000W, điện áp DC tối đa 600V, điện áp khởi động 100V, dải điện áp MPPT từ 90–500V và vùng điện áp MPPT tối ưu từ 250–450V. Inverter được trang bị 4 MPPT độc lập, mỗi MPPT hỗ trợ một chuỗi pin với dòng đầu vào tối đa 20A và dòng ngắn mạch tối đa 30A.
Điều này đồng nghĩa việc xác định số lượng tấm pin không chỉ dựa trên tổng công suất 15kWp mà còn phải đáp ứng đồng thời các giới hạn về điện áp và dòng điện trên từng MPPT.
Với tấm pin 460W
Nếu sử dụng module công suất 460W:
15.000W ÷ 460W ≈ 32,6 tấm
Có thể lựa chọn 32 tấm, tương đương:
32 × 460W = 14,72kWp
Một phương án phổ biến là chia đều thành 4 MPPT, mỗi MPPT 8 tấm. Tuy nhiên, trước khi triển khai cần kiểm tra:
- Tổng điện áp hở mạch (Voc) của 8 tấm không vượt 600V.
- Điện áp làm việc (Vmp) nằm trong vùng 250–450V để MPPT hoạt động hiệu quả.
- Dòng làm việc của module không vượt 20A trên mỗi MPPT.
Với tấm pin 620W
Nếu sử dụng tấm pin 620W:
15.000W ÷ 620W ≈ 24,1 tấm
Có thể bố trí khoảng 24 tấm, tương đương:
24 × 620W = 14,88kWp
Với cấu hình 4 MPPT, mỗi MPPT có thể kết nối 6 tấm nếu các thông số điện áp và dòng điện đáp ứng giới hạn của inverter.
Với tấm pin 730W
Nếu sử dụng module khoảng 730W:
15.000W ÷ 730W ≈ 20,5 tấm
Có thể bố trí 20 tấm, tương đương:
20 × 730W = 14,6kWp
Phương án này có thể chia thành 4 MPPT, mỗi MPPT 5 tấm. Tuy nhiên, các module công suất lớn thường có dòng điện cao hơn, vì vậy cần kiểm tra:
Dòng làm việc (Imp) không vượt 20A trên mỗi MPPT.
Dòng ngắn mạch (Isc) không vượt 30A.
Điện áp chuỗi nằm trong vùng MPPT tối ưu.
Không nên chỉ tính theo công suất
Nhiều người chỉ lấy 15.000W chia cho công suất một tấm pin để xác định số lượng module. Trên thực tế, thiết kế chuỗi pin còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như:
- Điện áp hở mạch Voc của từng module.
- Điện áp làm việc Vmp.
- Dòng làm việc Imp.
- Dòng ngắn mạch Isc.
- Nhiệt độ môi trường lắp đặt.Chiều dài chuỗi pin.
- Số lượng MPPT và giới hạn dòng của từng MPPT.
Vì vậy, số lượng tấm pin tối ưu sẽ thay đổi tùy theo loại module được sử dụng. Việc tính toán đúng ngay từ đầu giúp inverter hoạt động ổn định, khai thác tối đa sản lượng điện và đảm bảo tuổi thọ lâu dài của hệ thống.
4 MPPT Độc Lập Mang Lại Lợi Ích Gì?
Một trong những ưu điểm nổi bật của Powermaster HI-10K-SL là được trang bị 4 MPPT độc lập. Mỗi MPPT quản lý một chuỗi pin riêng, giúp inverter theo dõi và tối ưu điểm công suất cực đại của từng dàn pin thay vì chỉ tối ưu cho toàn bộ hệ thống.
Tối ưu sản lượng trên nhiều hướng mái
Trong thực tế, không phải công trình nào cũng có toàn bộ tấm pin lắp cùng một hướng. Nhiều hệ thống phải chia thành các khu vực khác nhau như:
- Mái Đông.
- Mái Tây.
- Mái Nam.
- Mái Bắc.
- Các khu vực có độ nghiêng khác nhau.
- Các vị trí có mức độ che bóng khác nhau.
Với 4 MPPT độc lập, mỗi khu vực có thể hoạt động theo điểm công suất cực đại riêng, hạn chế việc một chuỗi pin phát điện kém làm ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống.
Giảm ảnh hưởng của hiện tượng che bóng
Nếu một nhóm tấm pin bị bóng cây, bồn nước hoặc công trình lân cận che khuất trong một khoảng thời gian nhất định, MPPT tương ứng sẽ tự điều chỉnh để tìm điểm công suất tối ưu cho chuỗi đó.
Các MPPT còn lại vẫn tiếp tục hoạt động độc lập nên sản lượng của toàn hệ thống được duy trì tốt hơn so với cấu hình chỉ có một hoặc hai MPPT.
Linh hoạt khi mở rộng hệ thống
Bốn MPPT cũng giúp việc mở rộng hệ thống điện mặt trời trở nên thuận lợi hơn.
Người dùng có thể:
- Bổ sung thêm chuỗi pin ở các khu vực mái còn trống.
- Lắp các chuỗi có số lượng tấm khác nhau nếu vẫn nằm trong giới hạn điện áp.
- Dễ dàng bảo trì từng chuỗi mà không ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống.
- Theo dõi và đánh giá hiệu suất của từng MPPT riêng biệt.
Điều này đặc biệt phù hợp với các công trình có diện tích mái lớn hoặc có kế hoạch mở rộng hệ thống trong tương lai.
Tương thích tốt với các tấm pin công suất lớn
Theo datasheet, mỗi MPPT của Powermaster HI-10K-SL hỗ trợ dòng điện đầu vào tối đa 20A và dòng ngắn mạch tối đa 30A.
Giới hạn dòng cao giúp inverter tương thích với nhiều dòng module N-Type công suất lớn đang phổ biến trên thị trường hiện nay. Đồng thời, người thiết kế có nhiều lựa chọn hơn khi cấu hình chuỗi pin mà vẫn đảm bảo inverter vận hành trong giới hạn kỹ thuật của nhà sản xuất.



