LuxPower TriP2-HB-3P 30K là biến tần Hybrid 3 pha công suất 30kW, được phát triển cho các hệ thống điện mặt trời thương mại và công nghiệp cần kết hợp phát điện, lưu trữ năng lượng và cấp điện dự phòng. Thiết bị hỗ trợ dàn pin mặt trời tối đa 45kWp, sử dụng 3 MPPT độc lập, mỗi MPPT có 2 đầu vào string, giúp linh hoạt hơn khi bố trí dàn PV trên nhiều khu vực mái khác nhau.
Điểm khác biệt quan trọng của model này là khả năng làm việc với hệ pin lưu trữ điện áp cao trong dải 100–800V. So với hệ pin 48V thông thường, kiến trúc điện áp cao phù hợp hơn với inverter công suất lớn, giúp giảm dòng điện trên đường truyền và hạn chế tổn hao khi sạc hoặc xả pin. LuxPower TriP2-HB-3P 30K còn cung cấp công suất đầu ra UPS 30kW, thời gian chuyển mạch dưới 10ms và khả năng chịu công suất đỉnh bằng 1,5 lần công suất định mức trong 5 phút.
Ngoài ra, inverter được tích hợp các cổng chức năng dành cho Generator, Smart Load và AC Coupling, hỗ trợ kiểm soát phát ngược độc lập trên từng pha và chạy song song tối đa 10 thiết bị ở cả chế độ hòa lưới lẫn độc lập. Với chuẩn bảo vệ IP66, màn hình cảm ứng màu, khả năng giám sát từ xa và hệ thống làm mát thông minh, sản phẩm phù hợp cho nhà xưởng, khách sạn, tòa nhà thương mại và các doanh nghiệp cần nguồn điện 3 pha ổn định.
Thông số kỹ thuật biến tần Luxpower Trip 30kw 3 pha áp cao
| ĐỊNH MỨC | GIÁ TRỊ |
|---|---|
| Model | TriP2-HB-3P 30K |
| Loại | Biến tần Hybrid 3 pha áp cao |
| Công suất định mức | 30.000W |
| ĐẦU VÀO PV DC | |
| Công suất PV tối đa | 45.000W |
| Điện áp PV đầu vào định mức | 690VDC |
| Điện áp PV đầu vào tối đa | 1.000VDC |
| Dải điện áp MPPT | 200–900VDC |
| Điện áp khởi động | 100VDC |
| Số MPPT độc lập | 3 |
| Số String PV | 6 String |
| Cấu hình MPPT/String | 3/(2:2:2), tương đương 2 String/MPPT |
| Dòng đầu vào PV tối đa theo MPPT | 40A / 40A / 40A |
| Dòng ngắn mạch PV tối đa theo MPPT | 50A / 50A / 50A |
| Phân bổ String theo MPPT | A:2 / B:2 / C:2 |
| PIN LƯU TRỮ | |
| Loại pin hỗ trợ | Lithium-ion / Axit chì |
| Điện áp pin định mức | 400VDC |
| Dải điện áp pin | 100–800VDC |
| Điện áp sạc tối đa | 800VDC |
| Dòng sạc/xả tối đa | 75A |
| Công suất sạc/xả tối đa | 30.000W |
| Đánh thức pin từ PV | Có |
| Giao tiếp BMS | RS485 / CAN |
| AC HÒA LƯỚI – GRID | |
| Hệ thống điện AC | 3L/N/PE |
| Điện áp AC định mức | 230/400VAC |
| Tần số AC định mức | 50/60Hz |
| Công suất đầu ra AC định mức | 30.000W |
| Dòng đầu ra AC định mức | 43,5A |
| Dòng đầu vào AC tối đa | 65,3A |
| Hệ số công suất | 0,99 |
| Dải điều chỉnh hệ số công suất | Từ 0,8 sớm đến 0,8 trễ |
| Độ méo hài dòng điện THDi | <3% |
| Dòng AC Passthrough liên tục tối đa | 75A |
| ĐẦU VÀO MÁY PHÁT – GEN | |
| Điện áp GEN định mức | 3L/N/PE, 230/400VAC |
| Tần số GEN định mức | 50/60Hz |
| Dòng đầu vào GEN định mức | 30A |
| Công suất đầu vào GEN định mức | 20.700W |
| Điều khiển máy phát tự động | Có |
| Smart Load | Có |
| AC Coupling | Có |
| ĐẦU RA DỰ PHÒNG – UPS | |
| Công suất đầu ra UPS định mức | 30.000W |
| Điện áp đầu ra UPS | 3L/N/PE, 230/400VAC |
| Dòng đầu ra UPS định mức | 43,5A |
| Tần số đầu ra UPS | 50/60Hz |
| Khả năng quá tải | 1,5 lần công suất định mức trong 5 phút |
| Công suất quá tải tương ứng | 45.000W trong 5 phút |
| Thời gian chuyển mạch | ≤10ms |
| Dạng sóng đầu ra | Sóng sin chuẩn |
| Độ méo điện áp THDv | <3% |
| HIỆU SUẤT | |
| Hiệu suất tối đa | 97,4% |
| Hiệu suất sạc/xả tối đa | 97,2% |
| CHỨC NĂNG BẢO VỆ | |
| Bảo vệ ngược cực PV | Có |
| Bảo vệ quá dòng/quá áp | Có |
| Bảo vệ chống đảo lưới | Có |
| Bảo vệ ngắn mạch AC | Có |
| Bảo vệ dòng rò | Có |
| Giám sát lưới | Có |
| Công tắc DC | Có |
| Bảo vệ chống xâm nhập | Có |
| Chống sét DC | Type III |
| Chống sét AC | Type III |
| THÔNG SỐ CHUNG | |
| Kích thước (R × C × S) | 480 × 703 × 258mm |
| Khối lượng | 50kg |
| Cấp bảo vệ | IP66 |
| Nhiệt độ hoạt động | -25°C đến +60°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến +70°C |
| Độ ẩm hoạt động | 0–100% RH |
| Màn hình | Màn hình cảm ứng màu |
| Giao tiếp | RS485 / WiFi / CAN |
| Phương thức làm mát | Làm mát thông minh |
| Nguyên lý chuyển đổi | Không biến áp – Transformer-less |
| Độ cao hoạt động tối đa | 2.000m |
| Độ ồn | 50dB |
| Bảo hành | 5 năm / 10 năm |
| Tiêu chuẩn và chứng nhận | EN 62109-1/-2, EN 50549-1, CEI 0-21:2022 (V2:2024-01), PTPiREE Type A |
Pin Điện Áp Cao 100–800V Mang Lại Lợi Ích Gì?
LuxPower TriP2-HB-3P 30K sử dụng hệ pin lưu trữ điện áp cao với dải làm việc từ 100V đến 800V. Đây là kiến trúc phù hợp với biến tần Hybrid 3 pha công suất lớn, khác với các hệ pin điện áp thấp 40–60V thường dùng cho inverter dân dụng.
Giảm dòng điện khi truyền cùng một mức công suất
Với cùng một công suất sạc hoặc xả, điện áp pin càng cao thì dòng điện cần truyền càng thấp. Điều này giúp:
- Giảm phát nhiệt trên dây dẫn.
- Giảm sụt áp.
- Hạn chế tổn hao điện năng.
- Giảm áp lực dòng điện lên đầu nối và thiết bị đóng cắt.
- Phù hợp với hệ thống công suất lớn.
Đây là lợi thế quan trọng với inverter 30kW, vì nếu sử dụng hệ pin 48V thì dòng điện cần thiết để truyền công suất lớn sẽ rất cao, đòi hỏi dây dẫn, đầu cos và thiết bị bảo vệ có tiết diện lớn hơn.
Tăng hiệu quả sạc và xả pin
Theo datasheet, model 30kW hỗ trợ dòng sạc và xả tối đa 75A, với công suất sạc/xả tối đa 30.000W. Khi làm việc ở điện áp cao, hệ thống có thể truyền công suất lớn mà vẫn duy trì dòng điện ở mức hợp lý.
Điều này mang lại lợi ích:
- Tận dụng điện mặt trời dư để sạc pin nhanh.
- Cấp công suất lớn cho tải khi mất điện.
- Hạn chế tổn thất trong quá trình sạc/xả.
- Phù hợp với doanh nghiệp có tải 3 pha lớn.
- Dễ mở rộng dung lượng lưu trữ theo dạng module điện áp cao.
Phù hợp với hệ thống thương mại và công nghiệp
Pin điện áp cao phù hợp với các công trình có:
- Nhu cầu cấp điện dự phòng lớn.
- Tải hoạt động đồng thời cao.
- Thời gian vận hành kéo dài.
- Hệ thống điện 3 pha.
- Khoảng cách giữa bộ pin và inverter tương đối lớn.
- Nhu cầu mở rộng dung lượng pin trong tương lai.
LuxPower TriP2-HB-3P 30K còn hỗ trợ pin Lithium-ion hoặc ắc quy chì theo thông tin trong datasheet. Tuy nhiên, với dải điện áp 100–800V, cấu hình pin thực tế phải được xây dựng theo đúng số module nối tiếp, giao thức BMS và danh sách tương thích của nhà sản xuất.
Giảm yêu cầu về tiết diện dây pin
Khi dòng điện thấp hơn, hệ thống có thể giảm yêu cầu về tiết diện dây so với hệ pin điện áp thấp truyền cùng công suất. Điều này có thể giúp:
- Giảm khối lượng dây dẫn.
- Dễ thi công hơn.
- Giảm tổn thất tại đầu nối.
- Hạn chế nguy cơ phát nhiệt do dòng cao.
- Tối ưu bố trí tủ pin và inverter.
Dù vậy, pin điện áp cao yêu cầu tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt hơn. Dây dẫn, CB, cầu chì, đầu nối và thao tác thi công phải phù hợp với cấp điện áp DC của hệ thống.
Yêu cầu BMS và bảo vệ đồng bộ
Hệ pin điện áp cao không nên được lựa chọn chỉ dựa trên tổng dung lượng kWh. Trước khi kết nối cần kiểm tra:
- Dải điện áp pin sau khi ghép module.
- Dòng sạc/xả tối đa của BMS.
- Giao thức CAN hoặc RS485.
- Số module được phép mắc nối tiếp.
- CB và cầu chì DC.
- Cơ chế ngắt khẩn cấp.
- Khả năng tương thích với inverter.
Datasheet xác nhận inverter có chức năng đánh thức pin bằng nguồn PV. Tuy nhiên, khả năng hoạt động thực tế còn phụ thuộc vào thiết kế của bộ pin và giao thức BMS tương thích.


